Dịch

ironing cloth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pressing clothdanh từSynonym of pressing cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ironing clothDạng gốc (base form)
  2. ironing clothsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI