Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ironing cloth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pressing cloth
danh từ
Synonym of pressing cloth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ironing cloth
Dạng gốc
(base form)
ironing cloth
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pressing cloth
AI
1
Đồng nghĩa với pressing cloth
1
Đồng nghĩa với pressing cloth
1
Đồng nghĩa với pressing cloth