Nghĩa chính
- Hợp chất cắt bớt của báo chí có sẵndanh từClipped compound of press availability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- press availDạng gốc (base form)
- press availsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| press availabilitydanh từ | danh từ | Sự kiện mà tại đó một chính trị gia có mặt để giới truyền thông thẩm vấn |
Ví dụ
- " ," Clinton's - - . " ."