Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prespinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiền sống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
prevertebral
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
spinal
Ví dụ
prespinal
node
prespinal
movement
AI
1
Tiền sống
1
Tiền sống
1
Tiền sống