Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presoldier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con mối phát triển thành mối lính
danh từ
A termite that develops into a soldier termite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presoldier
Dạng gốc
(base form)
presoldier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
soldier
AI
1
Con mối phát triển thành mối lính
1
Con mối phát triển thành mối lính
1
Con mối phát triển thành mối lính