Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presimulated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô phỏng trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
simulated in advance
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
presimulation
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
simulated
AI
1
Mô phỏng trước
1
Mô phỏng trước
1
Mô phỏng trước