Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
presexual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa có khả năng sinh sản hữu tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not yet capable of sexual reproduction.
2
Trước khi quan hệ tình dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before sexual intercourse.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
presexual
presexual
ity
Tính tiền tính dục
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
sexual
Ví dụ
In
fact
,
the
only
females
in
the
novel
who
do
not
practice
extreme
repression
in
one
form
or
another
are
presexual
girls
.
He
was
filled
with
the
presexual
rush
of
affection
that
felt
like
love
[…]
AI
1
Chưa có khả năng sinh sản hữu tính
2
Trước khi quan hệ tình dục
1
Chưa có khả năng sinh sản hữu tính
2
Trước khi quan hệ tình dục
1
Chưa có khả năng sinh sản hữu tính
2
Trước khi quan hệ tình dục