Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preserve the environment
UK
/
p
ɹ
ə
ˈ
z
ɜː
v
ð
i
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɹ
ə
.
m
ə
n
t
/
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
z
ɝ
v
ð
i
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bảo tồn môi trường
Ví dụ
We
should
preserve
the
environment
for
future
generations
.
Chúng ta nên bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai.
Xuất hiện ở từ khác
environment
kết hợp
bảo tồn môi trường
AI
1
Bảo tồn môi trường
1
Bảo tồn môi trường
1
Bảo tồn môi trường