Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presentencing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra trước khi tuyên án
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring before sentencing.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
sentencing
AI
1
Xảy ra trước khi tuyên án
1
Xảy ra trước khi tuyên án
1
Xảy ra trước khi tuyên án