Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preseasonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi bắt đầu một mùa giải
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the start of a season.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preseasonal
preseasonal
ly
Trước một mùa giải
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
seasonal
Ví dụ
preseasonal
treatment
of
hay
fever
AI
1
Trước khi bắt đầu một mùa giải
1
Trước khi bắt đầu một mùa giải
1
Trước khi bắt đầu một mùa giải