Dịch

presbyterate

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chức vụ trưởng lãodanh từpresbytership, eldership
  2. Thứ tự của các linh mụcdanh từThe order of presbyters.
  3. Nhóm gồm các linh mục hoặc trưởng lão của Giáo hộidanh từA body of presbyters or elders of the Church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. presbyterateDạng gốc (base form)
  2. presbyteratesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Cấu thành hoặc tổ chức theo hệ thống Trưởng Lão
  1. Cấu thành hoặc tổ chức theo hệ thống Trưởng Lão, hoặc theo đường lối Trưởng LãoTo constitute or organize according to the Presbyterian system, or along Presbyterian lines.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

presbyter-ate

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạipresbyterātus
động từ, tính từ

presbyter-ate

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .. , ( , ).

AI