presbyterate
danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chức vụ trưởng lãodanh từpresbytership, eldership
- Thứ tự của các linh mụcdanh từThe order of presbyters.
- Nhóm gồm các linh mục hoặc trưởng lão của Giáo hộidanh từA body of presbyters or elders of the Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presbyterateDạng gốc (base form)
- presbyteratesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Cấu thành hoặc tổ chức theo hệ thống Trưởng Lão
- Cấu thành hoặc tổ chức theo hệ thống Trưởng Lão, hoặc theo đường lối Trưởng LãoTo constitute or organize according to the Presbyterian system, or along Presbyterian lines.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .. , ( , ).