Dịch

presale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc bán một cái gì đó một cách riêng tư, trước khi nó được đưa ra công chúngdanh từThe sale of something privately, before it is available to the public
  2. Bán bất động sản trước khi nó được xây dựngdanh từThe sale of a property before it is built

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. presaleDạng gốc (base form)
  2. presalesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI