presale
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc bán một cái gì đó một cách riêng tư, trước khi nó được đưa ra công chúngdanh từThe sale of something privately, before it is available to the public
- Bán bất động sản trước khi nó được xây dựngdanh từThe sale of a property before it is built
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presaleDạng gốc (base form)
- presalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha