Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preventa
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán trước
danh từ
presale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preventa
Dạng gốc
(base form)
preventa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presale
Việc bán một cái gì đó một cách riêng tư, trước khi nó được đưa ra công chúng
Ví dụ
Hasta
el
momento
,
se
han
comprado
más
de
50
millones
de
dólares
en
entradas
de
preventa
para
ver
la
película
,
y
según
calculan
los
expertos
,
"
El
despertar
de
la
fuerza
" —
la
primera
entrega
de
la
nueva
trilogía
—
podría
recaudar
al
menos
2,7
mil
millones
de
dólares
.
AI
1
Bán trước
1
Bán trước
1
Bán trước