Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preretired
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa nghỉ việc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not yet having retired from employment.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
retired
AI
1
Chưa nghỉ việc
1
Chưa nghỉ việc
1
Chưa nghỉ việc