Dịch

prequantizable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể được lượng tử hóa trướctính từkhông so sánh (not comparable)Able to be prequantized

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (,#92;) , #92;#92;mathbb#123;#125; .

AI