Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prequantizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được lượng tử hóa trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be prequantized
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
quantizable
Ví dụ
We
also
show
that
whenever
the
symplectic
manifold
(
M
,
#92;
omega
)
is
prequantizable
,
the
coadjoint
orbits
that
consist
of
isotropic
submanifolds
with
total
volume
a
#92;
in
#92;
mathbb
#123;
Z
#125;
are
prequantizable
.
AI
1
Có thể được lượng tử hóa trước
1
Có thể được lượng tử hóa trước
1
Có thể được lượng tử hóa trước