Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quantizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được lượng tử hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be quantized.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quantizable
pre
quantizable
Có thể được lượng tử hóa trước
tính từ
un
quantizable
Không thể lượng hóa được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
quantize
+
-able
AI
1
Có thể được lượng tử hóa
1
Có thể được lượng tử hóa
1
Có thể được lượng tử hóa