Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prepubic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc xương trước mu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Situated in front of, or anterior to, the pubis; relating to the prepubis.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
pubic
Ví dụ
prepubic
tendon
prepubic
bone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prepúbico
Trước tuổi dậy thì
AI
1
Thuộc xương trước mu
1
Thuộc xương trước mu
1
Thuộc xương trước mu