preprofessional
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc giai đoạn trước khi tập dượt làm một nghềtính từkhông so sánh (not comparable)Prior to starting a profession.
- Người đang nỗ lực để trở thành một người chuyên nghiệpdanh từOne who is working towards becoming a professional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preprofessionalDạng gốc (base form)
- preprofessionalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha