Dịch

preprofessional

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc giai đoạn trước khi tập dượt làm một nghềtính từkhông so sánh (not comparable)Prior to starting a profession.
  2. Người đang nỗ lực để trở thành một người chuyên nghiệpdanh từOne who is working towards becoming a professional.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preprofessionalDạng gốc (base form)
  2. preprofessionalsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI