Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preplosion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình âm vị học của tiền tắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The phonological process of preocclusion.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
plosion
AI
1
Quá trình âm vị học của tiền tắc
1
Quá trình âm vị học của tiền tắc
1
Quá trình âm vị học của tiền tắc