Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preoccupational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với preemployment
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of preemployment
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
preemployment
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
occupational
AI
1
Đồng nghĩa với preemployment
1
Đồng nghĩa với preemployment
1
Đồng nghĩa với preemployment