preoccupancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chiếm hữu trước người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of taking possession before another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preoccupancyDạng gốc (base form)
- preoccupanciesSố nhiều (plural)