Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preoccipital
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước chẩm; trên chẩm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Situated in front of the occipital region or occipital lobe.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
occipital
AI
1
Trước chẩm
1
Trước chẩm
1
Trước chẩm