Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prenucleolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tiền nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a prenucleolus
2
Trước khi hình thành nucleolus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to the formation of a nucleolus
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
nucleolar
AI
1
Liên quan đến tiền nhân
2
Trước khi hình thành nucleolus
1
Liên quan đến tiền nhân
2
Trước khi hình thành nucleolus
1
Liên quan đến tiền nhân
2
Trước khi hình thành nucleolus