Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nucleolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nucleolus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the nucleolus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nucleolar
multi
nucleolar
Với nhiều nucleoli
tính từ
sub
nucleolar
Bên dưới hạch nhân
tính từ
pre
nucleolar
Liên quan đến tiền nhân
tính từ
intra
nucleolar
Trong một nucleolus
tính từ
Xem thêm 5 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nucleolar
Hạt nhân
AI
1
Liên quan đến nucleolus
1
Liên quan đến nucleolus
1
Liên quan đến nucleolus