Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intranucleolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một nucleolus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a nucleolus
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
nucleolar
AI
1
Trong một nucleolus
1
Trong một nucleolus
1
Trong một nucleolus