Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prenotion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan niệm tiên thiên
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Foreknowledge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prenotion
Dạng gốc
(base form)
prenotion
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
notion
AI
1
Quan niệm tiên thiên
1
Quan niệm tiên thiên
1
Quan niệm tiên thiên