Dịch

prenasalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tiền mũidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of prenasalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prenasalizationDạng gốc (base form)
  2. prenasalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI