Dịch

nasalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũi hóadanh từkhông đếm được (uncountable)the articulation of a vowel or continuant consonant in such a way that air flows through the nose at the same time as it flows through the mouth
  2. Một trường hợp cụ thể của sự thay đổi đódanh từđếm được (countable)a particular instance of such change
  3. Nhật thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)eclipsis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nasalizationDạng gốc (base form)
  2. nasalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI