nasalization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mũi hóadanh từkhông đếm được (uncountable)the articulation of a vowel or continuant consonant in such a way that air flows through the nose at the same time as it flows through the mouth
- Một trường hợp cụ thể của sự thay đổi đódanh từđếm được (countable)a particular instance of such change
- Nhật thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)eclipsis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nasalizationDạng gốc (base form)
- nasalizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha