Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premidnight
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước nửa đêm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before midnight.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
midnight
AI
1
Trước nửa đêm
1
Trước nửa đêm
1
Trước nửa đêm