Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premenopausally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở giai đoạn tiền mãn kinh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a premenopausal manner
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
menopausally
AI
1
Ở giai đoạn tiền mãn kinh
1
Ở giai đoạn tiền mãn kinh
1
Ở giai đoạn tiền mãn kinh