Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có chủ tâm, mưu tính trước
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A premedication.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premed
Dạng gốc
(base form)
premed
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premed
premed
itated
Có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm
tính từ
C1
premed
itation
Dự mưu, hành động chủ tâm
danh từ
premed
ia
Tĩnh mạch tiền đình
danh từ
premed
ic
Người đang học dự bị y khoa
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Có chủ tâm
1
Có chủ tâm
1
Có chủ tâm