Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premedia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tĩnh mạch tiền đình
danh từ
A premedian vein.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premedia
premedia
l
Tiền trung gian; nằm trước chính giữa
tính từ
premedia
te
Bào chữa
động từ
AI
1
Tĩnh mạch tiền đình
1
Tĩnh mạch tiền đình
1
Tĩnh mạch tiền đình