Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi giao phối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before mating.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
mating
AI
1
Trước khi giao phối
1
Trước khi giao phối
1
Trước khi giao phối