Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
preliminary hearing
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
l
ɪ
m
ɪ
n
ɛɹ
i
ˈ
h
ɪ
ɹ.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Phiên điều trần sơ bộ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
preliminary hearings
Phiên lấy lời khai sơ bộ
Ví dụ
The
judge
ordered
a
preliminary
hearing
.
Thẩm phán đã ra lệnh tổ chức một phiên điều trần sơ bộ.
Xuất hiện ở từ khác
hearing
kết hợp
phiên điều trần sơ bộ
AI
1
Phiên điều trần sơ bộ
1
Phiên điều trần sơ bộ
1
Phiên điều trần sơ bộ