Dịch

preliminary hearing

US/pɹɪˈlɪmɪnɛɹi ˈhɪɹ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phiên điều trần sơ bộ

Cụm từ (phrase)

preliminary hearingsPhiên lấy lời khai sơ bộ

Ví dụ

  • .Thẩm phán đã ra lệnh tổ chức một phiên điều trần sơ bộ.

AI