preliminarily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem preliminarytrạng từkhông so sánh (not comparable)In a preliminary manner.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preliminarily enjoinđộng từ | động từ | Áp dụng lệnh cấm sơ bộ đối với; hạn chế theo lệnh của tòa án không được tham gia vào một hoạt động nhất định sau phiên điều trần và trước khi có giải pháp cuối cùng về tranh chấp |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha