Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prekilled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị giết trước một số hoạt động khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
killed prior to some other operation
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
killed
AI
1
Bị giết trước một số hoạt động khác
1
Bị giết trước một số hoạt động khác
1
Bị giết trước một số hoạt động khác