Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preinstructional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra trước khi giảng dạy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring prior to instruction.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
instructional
AI
1
Xảy ra trước khi giảng dạy
1
Xảy ra trước khi giảng dạy
1
Xảy ra trước khi giảng dạy