Dịch

prehurricane

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xảy ra trước một cơn bãotính từkhông so sánh (not comparable)Occurring before a hurricane.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , : , , 2006, .

Nguồn gốc (etymology)

AI