Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preherpetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi khởi phát bệnh herpes
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to the onset of herpes.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
herpetic
AI
1
Trước khi khởi phát bệnh herpes
1
Trước khi khởi phát bệnh herpes
1
Trước khi khởi phát bệnh herpes