Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pregraduation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi tốt nghiệp một khóa học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to graduation from an academic course.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
graduation
AI
1
Trước khi tốt nghiệp một khóa học
1
Trước khi tốt nghiệp một khóa học
1
Trước khi tốt nghiệp một khóa học