Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preglacial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước băng hà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before an ice age (usually referring to the Pliocene)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
glacial
AI
1
Trước băng hà
1
Trước băng hà
1
Trước băng hà