Dịch

preganglionic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trước hạchtính từkhông so sánh (not comparable)Describing the nerve fibres that supply a ganglion
  2. Một nơ-ron như vậydanh từSuch a neuron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preganglionicDạng gốc (base form)
  2. preganglionicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI