preganglionic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trước hạchtính từkhông so sánh (not comparable)Describing the nerve fibres that supply a ganglion
- Một nơ-ron như vậydanh từSuch a neuron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preganglionicDạng gốc (base form)
- preganglionicsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha