Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefunded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tài trợ trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
funded in advance
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
funded
AI
1
Được tài trợ trước
1
Được tài trợ trước
1
Được tài trợ trước