Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefrosh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh viên năm nhất; một sinh viên tương lai trong chuyến thăm
danh từ
A pre-freshman; a prospective student on a visit.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
frosh
AI
1
Sinh viên năm nhất
1
Sinh viên năm nhất
1
Sinh viên năm nhất