Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefatigue
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi bắt đầu mệt mỏi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the onset of fatigue.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prefatigue
prefatigue
d
Trước khi trở nên mệt mỏi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
fatigue
AI
1
Trước khi bắt đầu mệt mỏi
1
Trước khi bắt đầu mệt mỏi
1
Trước khi bắt đầu mệt mỏi