Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preexistent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hiện có trước đây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Existing previously.
2
Sự tồn tại trước đó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preceding existence.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preexistent
preexist
Tồn tại trước một cái gì đó khác
động từ
preexisten
ce
Điều kiện đã tồn tại trước thời điểm hiện tại
danh từ
preexistent
ism
Lý thuyết cho rằng linh hồn tồn tại trước khi liên kết với cơ thể con người
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
existent
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
preexistente
Có sẵn
Ví dụ
a
preexistent
state
preexistent
rules
preexistent
situation
AI
1
Hiện có trước đây
2
Sự tồn tại trước đó
1
Hiện có trước đây
2
Sự tồn tại trước đó
1
Hiện có trước đây
2
Sự tồn tại trước đó