Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preequilibration
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trước khi cân bằng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to equilibration
2
Cân bằng trước một số quá trình khác
danh từ
equilibration prior to some other process
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
equilibration
AI
1
Trước khi cân bằng
2
Cân bằng trước một số quá trình khác
1
Trước khi cân bằng
2
Cân bằng trước một số quá trình khác
1
Trước khi cân bằng
2
Cân bằng trước một số quá trình khác