Dịch

equilibration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cân bằng, sự làm cân bằngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation, or maintenance, of an equilibrium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equilibrationDạng gốc (base form)
  2. equilibrationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

theory of musical equilibrationdanh từLý thuyết cho rằng âm nhạc không trực tiếp truyền tải cảm xúc mà là nội dung ý chí trừu tượng được cảm nhận về mặt cảm xúc

AI