equilibration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cân bằng, sự làm cân bằngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation, or maintenance, of an equilibrium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equilibrationDạng gốc (base form)
- equilibrationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| theory of musical equilibrationdanh từ | danh từ | Lý thuyết cho rằng âm nhạc không trực tiếp truyền tải cảm xúc mà là nội dung ý chí trừu tượng được cảm nhận về mặt cảm xúc |