Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coequilibration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái cân bằng với thứ khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A state of equilibration with something else
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
equilibration
AI
1
Trạng thái cân bằng với thứ khác
1
Trạng thái cân bằng với thứ khác
1
Trạng thái cân bằng với thứ khác