Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preenergization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nạp năng lượng trước một số hoạt động khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
energization prior to some other operation
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
energization
AI
1
Nạp năng lượng trước một số hoạt động khác
1
Nạp năng lượng trước một số hoạt động khác
1
Nạp năng lượng trước một số hoạt động khác