energization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động (hoặc trạng thái) được tiếp thêm năng lượngdanh từThe act (or state) of being energized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- energizationDạng gốc (base form)
- energizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de-energizationdanh từ | danh từ | Quá trình hoặc kết quả của việc ngắt điện |
Họ từ (word family)
cùng gốc energizationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha