Dịch

energization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động (hoặc trạng thái) được tiếp thêm năng lượngdanh từThe act (or state) of being energized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. energizationDạng gốc (base form)
  2. energizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de-energizationdanh từQuá trình hoặc kết quả của việc ngắt điện

AI